100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倒数 (dào shǔ): đếm ngược (từ 10 xuống 0)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đếm ngược (từ 10 xuống 0)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đếm ngược (từ 10 xuống 0)
  • để đếm xuống
  • từ dưới cùng (các dòng trên một trang)
  • Từ phía sau (các hàng ghế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从大到小依次数数,通常指从某个较高的数字开始往下数,比如从十数到零
  • 也指反过来计算时间或顺序,常用于倒计时。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rơi xuống

HSK 5

để đếm

Câu ví dụ

,。

The teacher asked us to count backwards from one hundred to one to practice mental arithmetic.

,。

On New Year's Eve, everyone counted down together to welcome the arrival of the New Year.

,,。

Before the race started, the referee counted down five numbers, and the contestants took their positions.

。

Astronauts need to be proficient at counting backwards from ten to zero during space missions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập