100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

倒闭 (dǎo bì): để đi phá sản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi phá sản
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi phá sản
  • để đóng cửa xuống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指企业或商店因经营失败、无法继续维持而关门停业,通常是因为欠债太多或没有资金周转。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để rơi xuống

HSK 6

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

That old bookstore, which had been open for twenty years, finally went bankrupt last year because the rent rose too much.

,,。

When the economy was bad, many small companies went bankrupt, and my uncle's factory was no exception.

,,。

Due to poor management, this restaurant went bankrupt less than a year after opening and still owed its employees three months' wages.

,,。

If the company doesn't change its business strategy, it will probably go bankrupt next year, and everyone needs to find a backup plan in advance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập