100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

假冒 (jiǎ mào): để mạo danh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mạo danh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mạo danh
  • đóng vai (ai khác)
  • để giả mạo
  • (Làm giả như thật) (Làm giả như thật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用假的来冒充真的,通常指为了欺骗别人而故意伪装成另一个人、品牌或事物
  • 这种行为是违法的,比如假冒名牌商品、假冒警察。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giả mạo

HSK 6

để phát hành

Câu ví dụ

,,。

That swindler impersonated a bank employee, called many elderly people, and cheated them out of their savings.

,,。

Police discovered that someone was impersonating this company's name to sell inferior products online, seriously damaging the company's reputation.

,。

He was sentenced to two years in prison and fined for impersonating a police officer.

,,。

This website impersonates a well-known shopping platform to trick users into entering their bank card information, and then steals their money.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập