100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

假定 (jiǎ dìng): để giả định

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giả định
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giả định
  • được cho là
  • cái gọi là
  • giả định (hypothesis)
  • giả thuyết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 暂时认为某件事是真的,并以此作为推理或行动的前提。它常表示在没有完全确认的情况下先做出一个设定,方便进一步讨论或计算
  • 也可以指这种被设定的前提本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giả mạo

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Câu ví dụ

,。

Assuming it rains tomorrow, we won't go to the park.

,。

Assuming this plan succeeds, we need more resources.

,。

He assumed everyone agreed, but that was not the case.

,。

In mathematical proofs, we often assume that certain conditions hold.

,?

Assuming you were me, what would you do?

,。

Don't assume customers are always right; sometimes they make mistakes too.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập