100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

假期 (jià qī): kỳ nghỉ; kỳ nghỉ; ngày lễ; nghỉ phép; giờ nghỉ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kỳ nghỉ; kỳ nghỉ; ngày lễ; nghỉ phép; giờ nghỉ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỳ nghỉ
  • kỳ nghỉ
  • ngày lễ
  • nghỉ phép
  • giờ nghỉ

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giả mạo

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

。

During the summer vacation, I plan to travel to Beijing.

?

What are you planning to do this vacation?

,。

During vacations, I often watch movies with my family.

,。

The vacation is over; we have to go to school tomorrow.

!

Wish you a happy vacation!

。

Summer vacation is my favorite holiday.

。

We plan to spend the vacation in Hainan.

,。

During the vacation, the library is closed.

?

What plans do you have for this holiday?

。

We had seven days off for the National Day holiday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập