100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

假装 (jiǎ zhuāng): để giả vờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giả vờ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giả vờ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 故意做出某种不真实的样子来掩盖真实情况或真实感受
  • 假装知道、假装睡觉、假装没听见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giả mạo

HSK 4

trang trí

Câu ví dụ

,。

He pretended to be sick and didn't go to work.

,。

She pretended not to see me and walked straight past.

,。

The children pretended to be astronauts and played in the yard.

。

Don't pretend you know everything.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập