100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

做梦 (zuò mèng): để mơ ước, để có một giấc mơ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mơ ước, để có một giấc mơ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mơ ước, để có một giấc mơ
  • để mơ ước
  • để có một giấc mơ
  • (fig.)Để đắm chìm trong suy nghĩ mong muốn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 睡觉时大脑中出现的想象或感觉,常指梦见某些事情
  • 也比喻不切实际的想法或幻想。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia vào; tổ chức (tiệc, v.v.); (về một người) làm (người trung gian; làm; làm; sản xuất; viết; sáng tác; tham gia vào; tổ chức (tiệc, v.v.); làm (người trung gian, v.v.); đóng vai trò là

HSK 4

Giấc mơ

Câu ví dụ

。

He often dreams that he is flying.

?!

You want him to help for free? Don't dream on!

。

I never even dreamed I would meet you here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập