100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

停留 (tíng liú): Ở tạm thời một nơi nào đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ở tạm thời một nơi nào đó
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ở tạm thời một nơi nào đó
  • để dừng lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在一个地方暂时待着,不继续前进或离开
  • 也可指暂时保持某种状态,不发生变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dừng lại

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

Câu ví dụ

,,,。

On this business trip to Hangzhou, I had originally planned to stay only two days, but because something came up, I stayed three more days.

,,。

The plane will stop in Tokyo for one hour; passengers may disembark and rest, but they must return to the boarding gate on time.

,。

He stayed in this city for only three short days, yet visited almost all the famous attractions.

,。

Due to the weather, our flight stayed at the airport for five hours before taking off.

,。

Many migratory birds will stay in this nature reserve for a few days during their migration to replenish food and energy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập