100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

停顿 (tíng dùn): để dừng lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dừng lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dừng lại
  • để phá vỡ
  • pause (trong lời nói)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指动作或声音暂时停止一下,又继续下去
  • 说话或朗读时,为了表达清楚或加重语气,在句子中间作短暂的间歇。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dừng lại

HSK 4

dừng lại; tạm dừng; sắp xếp; bày ra; quỳ lạy; giậm chân; ngay lập tức; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, bữa"; tạm dừng; dừng lại một chút; sắp xếp; sắp đặt; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.; đột nhiên; ngay lập tức

Câu ví dụ

,。

He always pauses briefly when speaking, letting people think.

,。

The music suddenly halted, and the audience was stunned.

,。

He paused for a moment, then continued walking forward.

。

Appropriate pauses in speech can enhance the expression effect.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập