100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

傲慢 (ào màn): kiêu ngạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kiêu ngạo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiêu ngạo
  • ngạo mạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人自以为了不起,看不起别人,态度高高在上,不尊重他人
  • 常用来批评那种因为自己有地位、能力或财富就轻视别人的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

kiêu hãnh

HSK 2

chậm; chậm; một cách chậm rãi; trì hoãn; hoãn lại

Câu ví dụ

,,。

The new manager is very arrogant and never listens to his subordinates' opinions; everyone dislikes him.

,。

He became arrogant because of his good grades and looked down on classmates who did poorly in school.

,。

Her arrogant attitude made customers very dissatisfied, which ultimately led to her being fired by the company.

,。

Even if you have achieved great success, you should not treat others arrogantly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập