100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

傻瓜 (shǎ guā): kẻ ngốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ ngốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ ngốc
  • đồ ngốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指智力低下、不明事理的人,带有轻视或骂人的意味
  • 也常用于熟人之间开玩笑或自嘲,表示某人做了傻事或很天真,语气比较亲昵,不带恶意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

ngu ngốc

melon

Câu ví dụ

,!

He actually believed that obvious scam—what an idiot!

,。

Don't take me for a fool; I can see through this kind of lie at a glance.

,,。

In love, sometimes we'd rather be a fool than face the cruel reality.

、,。

He always mocks himself as a bookworm, a fool, but in fact he's smarter than anyone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập