元首 (yuán shǒu): người đứng đầu nhà nước
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- người đứng đầu nhà nước
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- người đứng đầu nhà nước
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指一个国家的最高领导人,如总统、国王等。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
triều Nguyên (1279–1368); đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (dạng liên kết) thứ nhất; ban đầu; chính; (dạng liên kết) cơ bản; nền tảng; (dạng liên kết) thành phần; phần; (tiền tố) meta-; (toán học) đối số; biến số; kỷ nguyên (của một triều đại); (Đài Loan) (địa chất) đại; triều Nguyên (1279–1368); (dạng liên kết) thứ nhất; ban đầu; chính; (dạng liên kết) cơ bản; nền tảng; (dạng liên kết) thành phần; phần; (tiền tố) meta-; (toán học) đối số; biến số; họ Nguyên; họ Nguyên
Câu ví dụ
At the state banquet, the two heads of state raised their glasses and exchanged greetings in a very friendly atmosphere.
According to the constitution, the head of state has the power to dissolve parliament and call new elections.
During his term, this head of state implemented a series of reforms that led to rapid economic growth.
At the airport, a military band played the national anthems of both countries to welcome the visiting foreign head of state.
At the press conference, journalists asked questions one after another about the head of state's health.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.