100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

充电 (chōng diàn): để sạc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để sạc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sạc
  • để sạc lại (pin)
  • (fig.)để sạc lại pin (thông qua giải trí)
  • Để cập nhật các kỹ năng và kiến thức của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 给电池或电子设备补充电能,使其能继续使用,例如给手机充电
  • 比喻通过学习、休息等方式恢复精力或增加知识储备。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đủ

HSK 3

tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)

Câu ví dụ

,。

My phone is out of battery; I need to charge it.

,。

Please charge the laptop; we'll need it for the meeting tomorrow.

。

This type of battery can be recharged and reused.

。

Electric cars can also be charged at highway service areas.

,。

Before going to bed at night, don't forget to charge your watch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập