100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

光线 (guāng xiàn): ánh sáng ray

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ánh sáng ray
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ánh sáng ray
  • ánh sáng
  • chiếu sáng
  • Ánh sáng (cho một bức ảnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光照射出来的线状路径,也泛指光本身
  • 在摄影和绘画中,指照在物体上的光,可以决定明暗和色彩效果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

HSK 6

chỉ

Câu ví dụ

,。

The sunlight passes through the window, and the light is very soft.

,。

When taking photos, the intensity of light affects the effect of the picture.

,。

The light in this room is too dim; reading is bad for your eyes.

,。

The morning light filters through the leaves and sprinkles on the ground.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập