100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

克制 (kè zhì): để hạn chế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hạn chế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hạn chế
  • để kiểm soát
  • kiềm chế (restraint)
  • tự kiểm soát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 控制自己的情绪、欲望或行为,不让它们过度表现出来
  • 有时也指对事物加以限制,使其保持在适当范围内。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

HSK 6

hệ thống

Câu ví dụ

,。

When angry, one must learn to restrain one's emotions.

,。

He restrained the urge to retort and remained silent.

,。

For health, she restrains herself from eating sweets.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập