100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

免得 (miǎn de): để không

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để không
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để không
  • Để tránh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示避免某种不希望发生的情况,相当于“以免”“省得”,用来说明做某事的目的就是为了不让后面说的事情发生。常放在后一分句开头,前面说明采取的行动,后面说明想避免的结果。例如:多穿点衣服,免得感冒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Cứu cho sb

HSK 3

trợ từ cấu trúc: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính)

Câu ví dụ

,。

You'd better finish your homework now, so as not to stay up late and affect tomorrow's class.

,。

Take an umbrella before going out, so as not to get wet if it starts raining halfway.

,。

Let's book the restaurant in advance, so as not to find no seats on the weekend when it's crowded.

,。

The doctor advised him to eat less greasy food, so as not to increase the burden on his stomach.

,。

Back up the important files, so as not to cause trouble if the computer breaks down.

,。

Please set your phone to silent during the meeting, so as not to disturb others when they speak.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập