100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公交车 (gōng jiāo chē): phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thị trấn; xe buýt công cộng; xe buýt thành phố; phương tiện giao thông công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thị trấn; xe buýt công cộng; xe buýt thành phố; phương tiện giao thông công cộng
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phương tiện giao thông công cộng
  • xe buýt thị trấn
  • xe buýt công cộng
  • xe buýt thành phố
  • phương tiện giao thông công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市里按固定路线行驶、供公众乘坐的交通工具,通常有固定的车站和班次
  • 人们日常出行常乘坐公交车上下班、上学或购物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 4

để giao cho

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

。

I take the bus to work every day.

。

Buses in Beijing are very cheap.

。

This bus goes to the train station.

,。

While waiting for the bus, I often listen to music.

,。

The bus is here; let's get on.

。

I take the bus to work every day.

。

Buses in Beijing are very convenient.

。

He missed the last bus.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập