100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公众 (gōng zhòng): công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công cộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 社会上的大多数人,与私人或特定群体相对。指普通民众、大众。常用于描述面向全社会的、大家共同关注的事物,如公众利益、公众人物、公众舆论。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 4

crowd; masses

Câu ví dụ

,,。

Before making this decision, the city government held a special hearing to listen to the public's opinions.

,,。

After this food safety incident was exposed by the media, it aroused great public concern, and many people began to boycott the brand's products.

,,。

After the museum opened for free, the public can visit at any time and experience the charm of history.

,。

In order to protect public health, the government has stipulated that smoking is prohibited in all indoor public places.

,。

This charity project received widespread support from the public, and within just one week, more than one million yuan in donations was raised.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập