100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公务员 (gōng wù yuán): Công chức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Công chức
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Công chức
  • Công chức công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在政府机关工作、依法履行公职、由国家负担工资福利的工作人员,主要负责执行政策和管理公共事务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After graduating from university, my older sister passed the civil service exam and now works at the city government, mainly handling citizen inquiries and complaints.

,,,。

In this year's civil service exam, the competition was extremely fierce, with thousands of people competing for one position; Xiaoming studied until late every night before going to sleep.

,,,。

As a civil servant, Aunt Li has always been conscientious and responsible, enthusiastically serving the community residents; everyone praises her as a good cadre.

,,,,。

After he became a civil servant, his job was stable and the benefits were good, but sometimes he has to work overtime and cannot come home for dinner on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập