100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公墓 (gōng mù): Nghĩa trang công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nghĩa trang công cộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nghĩa trang công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门埋葬死者的公共墓地,通常由社会或政府统一管理,供公众使用
  • 与私人墓地相对,任何人都可以按规定安葬在那里。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 7

mộ

Câu ví dụ

,。

This public cemetery was built over a hundred years ago and has now become a historical preservation site.

,,。

During the Qingming Festival, many people go to the public cemetery to sweep tombs and pay respects to their ancestors.

,。

After he passed away, he was buried in the public cemetery on the outskirts of the city.

,,。

This public cemetery has a peaceful environment with green trees, suitable for the deceased to rest in peace.

,。

The city government plans to build a large public cemetery in the suburbs to meet the needs of citizens.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập