100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公开 (gōng kāi): mở cửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mở cửa
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mở cửa
  • công khai (Open)
  • công cộng
  • để làm cho công chúng
  • để giải phóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不加隐蔽,让大家知道或看到
  • 使秘密的事情成为大家都知道的事
  • 面向大众的,人人可以参加或使用的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

Câu ví dụ

。

This issue has been openly discussed for a long time.

,。

The company decided to make all financial data public to increase transparency.

,。

After his diary was made public, it caused great controversy.

,。

This meeting is open to the public, and everyone can attend.

,。

The government promised to open the bidding process to ensure fair competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập