100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公款 (gōng kuǎn): Tiền công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tiền công cộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiền công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 属于国家、单位或集体所有的钱,不是个人的钱
  • 通常用于公共事务、公务支出或集体活动。使用公款必须遵守规定,不能私自挪用或占为己有。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 6

sum of money (số tiền)

Câu ví dụ

。

Officials misappropriating public money is a serious illegal act.

。

He was sentenced to fixed-term imprisonment for embezzling public money.

。

The government must ensure the use of public money is transparent and open.

。

Any act of misappropriating public money will be severely punished by law.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập