100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公民 (gōng mín): công dân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công dân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công dân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 具有一国国籍,并根据该国法律规定享有权利和承担义务的人
  • 也泛指在一个国家里有权参与公共事务、受法律保护并遵守法律的社会成员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

Câu ví dụ

,,。

Every citizen should obey the law, pay taxes according to the law, and actively participate in community affairs.

,。

Citizens who have reached the age of eighteen enjoy the right to vote and stand for election, and may participate in the election of people's congress representatives.

,。

The government has the responsibility to protect the lawful rights and interests of every citizen and ensure they are not subjected to illegal infringement.

,,。

Whether from urban or rural areas, all citizens are equal before the law and enjoy the same rights.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập