公用 (gōng yòng): công cộng
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- công cộng
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- công cộng
- để sử dụng công cộng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 属于社会大众共同使用的
- 不是私人专用的。例如公共设施、公用电话,强调大家可以一起使用。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn
Câu ví dụ
The kitchen in this apartment building is shared by everyone, so each person voluntarily cleans up after using it.
A new intern joined the company, and she is not yet used to using the shared printer, often leaving her documents on it.
Each floor of the dormitory building has a shared laundry room, and students need to insert coins to use the washing machines inside.
The park has some public fitness equipment, and nearby residents like to go there in the morning to exercise.
In the library, the number of public computers is limited, so each person can only use one for half an hour at a time.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.