100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公用 (gōng yòng): công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công cộng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công cộng
  • để sử dụng công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 属于社会大众共同使用的
  • 不是私人专用的。例如公共设施、公用电话,强调大家可以一起使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 3

dùng; sử dụng; thuê; (giới từ) với; bằng cách; cần; phải (thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi); tính hữu ích; tính thực dụng; (dạng ràng buộc) chi phí; phí tổn; (lịch sự) ăn; uống; (văn học) do đó; vì thế; dùng; thuê; cần; phải (trong câu phủ định hoặc câu hỏi); với; bằng phương tiện (giới từ); tính hữu ích; tính thực dụng; chi phí; phí tổn

Câu ví dụ

,。

The kitchen in this apartment building is shared by everyone, so each person voluntarily cleans up after using it.

,,。

A new intern joined the company, and she is not yet used to using the shared printer, often leaving her documents on it.

,。

Each floor of the dormitory building has a shared laundry room, and students need to insert coins to use the washing machines inside.

,。

The park has some public fitness equipment, and nearby residents like to go there in the morning to exercise.

,,。

In the library, the number of public computers is limited, so each person can only use one for half an hour at a time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập