100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公证 (gōng zhèng): công chứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công chứng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công chứng
  • được công chứng
  • sự thừa nhận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由公证机关依法对某一法律行为、法律事实或文书的真实性、合法性进行证明的活动。例如合同公证、遗嘱公证、学历公证等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

,,。

Before handling the inheritance of the property, we must first go to the notary office to notarize the will; otherwise, the bank will not recognize the validity of this document.

,。

He decided to have this important contract notarized to ensure that both parties have evidence to rely on if a dispute arises.

,,。

According to regulations, a single status certificate for a foreign-related marriage must be notarized before it can be used in China, so Miss Li took a special leave to go through the procedures.

,,。

This academic certificate has already been notarized, so you can submit it directly to the foreign university; they recognize the seal on the notarized document.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập