100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

公里 (gōng lǐ): kilômét; kilômét (đơn vị đo độ dài bằng 1000 mét)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4classifier

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kilômét; kilômét (đơn vị đo độ dài bằng 1000 mét)
Số chữ
2
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kilômét
  • kilômét (đơn vị đo độ dài bằng 1000 mét)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 长度单位,一米的一千倍,常用来计算路程的远近
  • 口语中也说“千米”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

công cộng

HSK 1

lớp lót; bên trong; nội bộ; cũng viết là 裏|里[li3]; lý; bên trong; nội thất; nội bộ; lớp lót (như của quần áo); một dặm Trung Quốc (500 mét); (được dùng như hậu tố chỉ vị trí, ví dụ: 这里 ở đây, 那里 ở đó); biến thể của 裡|里[li3]; họ Lý

Câu ví dụ

。

It's two kilometers from my home to school.

。

She runs five kilometers every day.

,。

This city is big; driving for an hour can cover a hundred kilometers.

。

The highway speed limit is 120 kilometers per hour.

。

It is about three kilometers from my home to school.

。

The speed limit on this road is 60 kilometers per hour.

。

He runs five kilometers every day.

。

The nearest subway station is one kilometer away from here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập