100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

共鸣 (gòng míng): cộng hưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cộng hưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cộng hưởng
  • Phản ứng đồng cảm
  • vật lý (physics) để cộng hưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物理学中指物体在特定频率下发生共振的现象
  • 引申指因思想、感情或经历相同而产生的情感认同与呼应,比如听众对演讲内容产生共鸣。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chung; chung; chia sẻ; cùng nhau; tổng; tổng cộng; viết tắt của Đảng Cộng sản; cùng nhau; chung; cùng nhau; tổng cộng; tất cả; chia sẻ; cùng có hoặc dùng chung; viết tắt của Đảng Cộng sản

HSK 7

khóc (của chim, động vật và côn trùng)

Câu ví dụ

。

This movie aroused a strong resonance among the audience.

。

His speech resonated with young people.

,。

The two tuning forks have the same frequency, so they will resonate.

。

Her words struck a deep chord with me.

。

The melody of this song resonated with the listeners.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập