100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

关注 (guān zhù): chú ý; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội); mối quan tâm; sự quan tâm; chú ý; chú ý; theo dõi sát; sự chú ý; mối quan tâm; sự quan tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chú ý; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội); mối quan tâm; sự quan tâm; chú ý; chú ý; theo dõi sát; sự chú ý; mối quan tâm; sự quan tâm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chú ý
  • theo dõi sát sao
  • theo dõi (trên mạng xã hội)
  • mối quan tâm
  • sự quan tâm
  • chú ý
  • chú ý
  • theo dõi sát
  • sự chú ý
  • mối quan tâm
  • sự quan tâm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 关心和注意某个人或某件事
  • 把注意力放在某事物上,经常留意它的变化或发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đèo núi; đóng; đóng lại; tắt; giam giữ; nhốt (ai đó) lại; nhốt (ai đó trong phòng; đóng; đóng lại; nhốt lại; giam giữ; hải quan; rào chắn; họ Quan

HSK 7

(Binding form) để đổ vào

Câu ví dụ

。

Please pay attention to the latest weather forecast.

。

He follows many celebrities on social media.

。

This issue has attracted widespread attention.

。

The doctor advised her to pay more attention to her diet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập