100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兴奋剂 (xīng fèn jì): chất kích thích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chất kích thích
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chất kích thích
  • doping

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能够暂时增强身体机能或使精神亢奋的药物
  • 在体育比赛中,指运动员非法使用的、用以提高成绩的禁用药物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

Chưa có nghĩa.

HSK 7

(dạng liên kết) một hợp chất được tạo ra bằng cách trộn các thành phần (đặc biệt là một sản phẩm dược phẩm hoặc hóa chất)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Stimulants are strictly prohibited in sports competitions.

。

This athlete was disqualified for using stimulants.

,。

The doctor reminded him not to abuse stimulants, otherwise it would harm his health.

。

Some illegal stimulants are sold on the black market.

。

He was arrested by the police for carrying stimulants.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập