100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兴趣 (xìng qù): sự quan tâm (mong muốn biết về điều gì đó); sự quan tâm (điều mà một người quan tâm); sở thích; sự quan tâm (mong muốn biết về điều gì đó); sự quan tâm (điều mà một người quan tâm); sở thích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự quan tâm (mong muốn biết về điều gì đó); sự quan tâm (điều mà một người quan tâm); sở thích; sự quan tâm (mong muốn biết về điều gì đó); sự quan tâm (điều mà một người quan tâm); sở thích
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự quan tâm (mong muốn biết về điều gì đó)
  • sự quan tâm (điều mà một người quan tâm)
  • sở thích
  • sự quan tâm (mong muốn biết về điều gì đó)
  • sự quan tâm (điều mà một người quan tâm)
  • sở thích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人对某件事或某个活动感到好奇、喜欢,愿意去了解或参与。这种喜欢通常来自内心的感受,比如对音乐、运动、读书等产生兴趣
  • 也可以指一个人特别关注和爱好的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nổi lên; hưng thịnh; trở nên phổ biến

hứng thú; vui vẻ; thích thú

Câu ví dụ

。

I am very interested in learning Chinese.

。

His hobby is collecting stamps.

。

Children have a strong interest in dinosaurs.

。

We should cultivate an interest in reading.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập