100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

其次 (qí cì): tiếp theo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiếp theo
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiếp theo
  • thứ hai
  • thứ hai
  • tiếp theo theo theo thứ tự hoặc tầm quan trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在顺序、重要性或等级上排在第二位的
  • 用于列举事物时,引出第二个或后面的内容,常与首先配合使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

của anh ấy

HSK 2

tiếp theo trong chuỗi; thứ hai; thứ hai (ngày; thời gian; dịp (loại từ đếm số lần); tiếp theo trong chuỗi; thứ hai

Câu ví dụ

,;,。

First, we must study hard; secondly, we must pay attention to our health.

,。

The food at this restaurant is delicious; next, the service is also very good.

,,。

When choosing a travel destination, safety is most important; price comes next.

,,。

To learn Chinese, first you must master pinyin; secondly, you need to practice listening.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập