100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

兼顾 (jiān gù): xử lý hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xử lý hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xử lý hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc
  • Cân bằng sự nghiệp và gia đình (career and family)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 同时照顾或考虑到两个或更多方面,不让任何一方被忽略
  • 常表示在做事时把不同的责任、利益或需求都安排好,例如兼顾工作和家庭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

gấp đôi

HSK 6

để chăm sóc

Câu ví dụ

,,。

She is pursuing a master's degree while taking care of her sick mother, striving to balance her studies and family.

,。

This company takes both product quality and customer service into account, so it is very popular in the market.

,。

When designing new policies, the government must balance economic development and environmental protection.

,,。

He exercises every day, balancing work and health at the same time, and never neglects his body because of busyness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập