100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

内心 (nèi xīn): trái tim

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trái tim
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trái tim
  • nội tâm nhất là
  • trái tim
  • nội tâm nhất là
  • bản thân bên trong
  • (Toán học.) incenter
  • trung tâm (toán học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人心里深处最真实的思想、感情和想法,别人不一定能看到
  • 也指一个人的精神世界和真实感受,常与外表相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bên trong

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

He appears calm on the surface, but inside he is very nervous.

。

She sincerely thanks everyone for their help from the bottom of her heart.

。

We need to pay attention to children's inner world.

。

Inner peace is more important than outward success.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập