100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

内衣 (nèi yī): đồ lót

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồ lót
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồ lót

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 穿在衣服里面的贴身衣物,如内衣、内裤等,通常不露在外面,用来保暖或保持清洁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bên trong

HSK 2

clothing

Câu ví dụ

,,。

Before running, she changed into a sports bra, so she would be more comfortable during exercise.

,。

When traveling, I put my undergarments and socks separately in small bags in my suitcase.

,,。

The undergarments in this store are all pure cotton and very comfortable to wear, so many customers like to shop here.

,,。

Mom reminded me that undergarments should be changed and washed daily for good hygiene.

,。

She bought a lace undergarment set online and planned to wear it on her wedding anniversary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập