100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

冒犯 (mào fàn): để xúc phạm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xúc phạm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xúc phạm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行为让别人感到生气、不舒服或不尊重
  • 也可指触犯、侵犯某种权利或规定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phát hành

HSK 6

vi phạm

Câu ví dụ

,,。

He speaks too directly and often unintentionally offends others without realizing it.

,,。

At a formal meeting, if you interrupt the leader while he is speaking, you might offend him.

,。

She was worried that her joke might offend the new colleague, so she apologized in advance.

,。

Different cultures have different understandings of politeness; sometimes a single gesture can offend the locals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập