100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冒险 (mào xiǎn): để mạo hiểm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mạo hiểm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mạo hiểm
  • để chấp nhận rủi ro
  • để có cơ hội
  • thâm nhập
  • cuộc phiêu lưu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不顾危险去做某事,明知可能有损失或伤害,仍然试着去做
  • 也指一种富有刺激性和不确定性的行为,常用来形容探险、投资或挑战未知的事情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phát hành

HSK 6

nguy hiểm

Câu ví dụ

,。

He likes to take risks and always tries things others dare not do.

,。

This investment is too risky; we might lose all our money.

,。

Young people should dare to take risks and pursue their dreams.

,。

Taking risks is not blind impulse, but a brave choice after careful consideration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập