100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

军事 (jūn shì): các vấn đề quân sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
các vấn đề quân sự
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • các vấn đề quân sự
  • Quân sự (Attributive)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 与军队、战争和国防有关的事情
  • 也指军队中的各种活动和事务,如训练、作战、装备等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

army; military; troops; corps

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

,。

This military exercise lasted three days; the soldiers began training every day before dawn.

,。

This country recently increased its military budget and plans to purchase more advanced fighter jets.

,。

Because relations between the two countries are tense, military activity in the border area has clearly increased.

,。

He studied military history at university, and after graduation became a scholar researching war and peace.

,,。

The news report said that the military base has been closed to the public, and no one is allowed to approach it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập