100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

军队 (jūn duì): lực lượng vũ trang

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lực lượng vũ trang
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lực lượng vũ trang
  • quân đội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家正规武装力量的总称,负责保卫国家安全和领土完整,通常包括陆军、海军、空军等
  • 也泛指有组织的武装人员集体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

army; military; troops; corps

HSK 4

phi đội; đội; nhóm; đội; tổ; nhóm; hàng; hàng đợi; lượng từ cho nhóm người hoặc đồ vật

Câu ví dụ

,。

This army is highly disciplined and deeply loved by the people.

,,。

During the war, he joined the army and became a soldier.

。

The military played an important role in earthquake relief efforts.

。

Modern armed forces need to master high-tech equipment.

。

The general ordered the troops to retreat immediately.

,。

This country's military is large in size and well-equipped.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập