100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

农历 (nóng lì): Lịch truyền thống Trung Quốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lịch truyền thống Trung Quốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lịch truyền thống Trung Quốc
  • Lịch mặt trăng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国传统使用的历法,根据月亮的圆缺变化来安排月份和日期,同时也参考太阳的位置来设置二十四节气
  • 这种历法在农村生活中使用广泛,因此叫做农历
  • 中国的春节、中秋节等传统节日都按照农历来计算日期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

farming; agriculture

HSK 4

lịch

Câu ví dụ

,。

The date of Spring Festival is determined according to the lunar calendar, so it falls on a different day on the Gregorian calendar each year.

,。

Grandma is used to recording family members' birthdays using the lunar calendar; she says this way she won't easily forget important traditional festivals.

,,。

This year's Mid-Autumn Festival falls on the 15th day of the 8th month in the lunar calendar, which happens to be a Friday, so everyone can enjoy the moon together.

,,。

Although I now use the Gregorian calendar to schedule work, whenever the end of the lunar year comes around, I think of the lively New Year atmosphere at home when I was a child.

,。

The calendar on a mobile phone can usually switch between the Gregorian and lunar calendars, making it convenient to check the exact dates of traditional festivals.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập