农场 (nóng chǎng): trang trại
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- trang trại
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- trang trại
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指从事农业生产的地方,通常有耕地、果园、牧场或养殖场
- 也泛指经营农业、畜牧业的企业或单位。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân; địa điểm; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; loại từ cho các sự kiện diễn ra theo thời gian (ví dụ: một cơn mưa, một trận đấu, một buổi biểu diễn); biến thể của 場|场[chang3]
Câu ví dụ
On the weekend, Grandpa and Grandma took Xiaoming to the farm they had run for many years, where dozens of dairy cows and a flock of chickens were raised.
This farm mainly grows organic vegetables, and every summer it attracts many city people to come and pick them.
After graduating from university, he decided to return to his hometown and use the skills he had learned to help his parents manage the farm.
Because it hadn't rained for several months in a row, the crops on the farm all withered and died, and the farmers suffered heavy losses.
This farm uses modern equipment, and most of the work, such as milking and feeding, is done automatically by machines.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.