100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冲击 (chōng jī): tấn công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tấn công
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tấn công
  • đập mạnh
  • (của sóng) đập vào
  • cú sốc
  • tác động
  • biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 猛烈地撞击或拍打物体
  • 比喻在思想、感情或社会等方面造成强烈的影响或震动
  • 也指军队向敌人猛烈进攻。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

xô vào

HSK 5

to hit; to strike; to beat

Câu ví dụ

,,。

Last year's typhoon dealt a huge impact to the coastal city; many houses were destroyed and residents' lives were severely affected.

,,。

As soon as the new policy was introduced, it had a strong impact on the real estate market, and housing prices began to fluctuate sharply.

,,。

Hearing the news of his father's sudden death, he suffered a heavy emotional impact and couldn't recover for several days.

,。

The two currents collide with each other in the narrow river channel, forming dangerous whirlpools.

,,。

The global economic recession has had a direct impact on export-oriented enterprises, with orders decreasing and profits falling sharply.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập