100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冲洗 (chōng xǐ): để rửa sạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rửa sạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rửa sạch
  • để rửa
  • (phát ảnh) để phát triển (phim ảnh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用水把物体表面的脏东西洗掉,使变干净
  • 洗照片,即用化学方法让拍过的胶卷显出影像。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

xô vào

HSK 2

rửa; tắm; rửa (ảnh); xáo (bài v.v.); xóa (bản ghi âm); rửa; làm sạch bằng nước; xáo (bài)

Câu ví dụ

,,。

While cooking, I accidentally cut my finger, so I immediately rinsed the wound with clean water and then put on a bandage.

,。

It's best to first rinse newly bought vegetables and fruits under running water for a few minutes; this can remove pesticide residue from the surface.

,。

When the tide comes in, the footprints on the beach are quickly washed clean by the waves.

,。

The doctor suggested I rinse my nasal cavity with warm salt water every day; this can relieve nasal congestion caused by allergies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập