100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冲浪 (chōng làng): lướt sóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lướt sóng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lướt sóng
  • môn lướt sóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一项水上运动,人站在冲浪板上,随着海浪的起伏滑行
  • 也指在互联网上浏览、查看各种网页和信息,常说的上网冲浪就是这个意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

xô vào

wave

Câu ví dụ

,,。

In summer, I go surfing at the beach every weekend; it feels especially free.

,。

He stood up on his first time surfing, and the instructor praised his good balance.

,。

Surfing requires patience to wait for waves; sometimes you wait half an hour to catch a good wave.

,,,。

After the typhoon, the waves were too big and not suitable for surfing, so we all stayed home.

,。

Many tourists come to this island to learn surfing because the waves here are steady and long.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập