100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冷淡 (lěng dàn): lạnh lùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lạnh lùng
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lạnh lùng
  • thờ ơ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指态度不热情,对人或事物缺乏关心和兴趣,让人感觉疏远
  • 也可以形容气氛、交易等不热闹、不活跃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

lạnh; lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; thờ ơ; họ Lãnh

HSK 5

nhạt nhẽo

Câu ví dụ

,。

His attitude towards me suddenly became very cold; I don't know what happened.

,。

The waiter at this restaurant had a cold attitude, which made us very uncomfortable.

,。

She coldly declined his invitation without even giving a reason.

,。

Although they used to be good friends, they have now become very distant.

,。

His interest in this project seems very lukewarm; he is not very willing to participate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập