100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冷酷 (lěng kù): không cảm giác

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không cảm giác
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không cảm giác
  • thô lỗ vô cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对待人或事物非常冷淡、没有感情,常用来形容人的态度、表情或性格,表示不温柔、不同情、不关心他人的感受
  • 也可以形容环境、制度或做法很严厉、不近人情,让人感到没有温暖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

lạnh; lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; thờ ơ; họ Lãnh

HSK 6

không thương xót

Câu ví dụ

,,。

That boss is very cold and ruthless to his employees; even if someone takes sick leave, he deducts their pay.

,。

In the movie, that cold-blooded killer was finally moved by the little girl's kindness.

,。

He coldly rejected her marriage proposal and didn't even say a word of comfort.

,。

The war made him cold and heartless; he no longer believes in anyone's goodwill.

。

Under her cold exterior, she actually hides a fragile heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập