100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

冷静 (lěng jìng): Bình tĩnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bình tĩnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bình tĩnh
  • cool-headed (đầu mát)
  • thiếu đam mê
  • (of một nơi) bỏ hoang
  • lặng lẽ
  • bình tĩnh
  • lạnh lùng
  • thiếu đam mê
  • (of a place) vắng vẻ
  • yên tĩnh, không phổ biến trong tiếng Quan Thoại hiện đại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人遇到事情时情绪稳定,不慌张,不急躁,能理智地思考和行动
  • 也形容环境或气氛安静、不热闹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

lạnh; lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; thờ ơ; họ Lãnh

HSK 5

vẫn còn

Câu ví dụ

,。

When in danger, you must stay calm.

。

He calmly analyzed the whole problem.

,。

Don't get excited; calm down and let's talk properly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập