100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

净化 (jìng huà): để thanh lọc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thanh lọc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thanh lọc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使某物变得干净、纯粹,去除其中的杂质、有害成分或不良影响
  • 也指通过某种方式使人的思想、心灵变得纯洁、高尚,摆脱错误或低俗的观念。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

sạch sẽ

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

。

Water needs to be purified before it can be drunk.

。

This filter can purify the air.

。

Purifying the mind is good for health.

。

They purify wastewater with special methods.

,。

After purification, the river water became clear.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập