凉快 (liáng kuai): mát mẻ dễ chịu (thời tiết v.v.); làm mát bản thân; làm mát; (Đài Loan) (tiếng lóng) (quần áo) mỏng; hở hang; (khẩu ngữ) không dính vào; đừng xen vào; làm mát bản thân; làm mát; (Đài Loan) (tiếng lóng) (quần áo) mỏng; hở hang; (khẩu ngữ) không dính vào; đừng xen vào
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.