100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

减压 (jiǎn yā): để giảm áp lực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giảm áp lực
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giảm áp lực
  • để thư giãn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 减轻或降低压力,使人感到轻松一些。常用于减轻精神、心理或工作上的压力,也可指降低物理上的压强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để hạ thấp

HSK 4

để báo chí

Câu ví dụ

,。

After work every day, he goes to the gym to run, thinking that exercise is a great way to reduce stress.

,,,。

To reduce stress, she often goes hiking in the suburbs on weekends, breathing fresh air and temporarily forgetting work worries.

,,。

Before the exam, the teacher suggested we reduce stress by listening to music and taking deep breaths to stay calm.

,,。

This company offers yoga classes to employees to help everyone reduce stress and improve work efficiency.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập