100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

减弱 (jiǎn ruò): để làm suy yếu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm suy yếu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm suy yếu
  • để giảm bớt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (力量、程度或效果)变弱
  • 使变弱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để hạ thấp

HSK 5

yếu kém

Câu ví dụ

,,。

As the typhoon moved away, the wind along the coast gradually weakened, and the fishing boats began to go out to sea again.

,,。

The doctor prescribed him a new medicine; after taking it, the pain noticeably weakened, and he could finally sleep well.

,,。

Because it hadn't rained for a long time, the reservoir's water level kept dropping, and the capacity for hydroelectric power generation weakened accordingly.

,。

Even though he tried hard to concentrate, the noise in the café still weakened his study efficiency quite a bit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập